例句Câu ví dụ
- 1
唐詩宋詞千古唱,秦磚漢瓦照人寰。
Tángshī Sòng cí qiāngǔ chàng, Qín zhuān Hàn wǎ zhào rénhuán。
Thơ Đường, thơ Tống vang vọng nghìn năm, gạch秦, ngói汉 soi sáng nhân gian
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
