學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vương quốc, thế giớimáy dịch

huánHOÀN

  1. 1.vùng lớn
  2. 2.khu vực rộng lớn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

寰〈名〉 (形声。从宀榠,睘声。本义王畿,古代帝王京城周围千里以内的地方) 同本义 寰,王者封畿内县也。--《玉篇》 广大的境域或领域 宇宙;天下 寰球 寰宇 寰huán ⒈广大的地域~宇,~球(也作"环宇","环球")。 ⒉通"环"。围绕~海。~岛旅游。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (miên) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

mái nhà

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 寰 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict