字義Nghĩa
vương quốc, thế giớimáy dịch
huánHOÀN
- 1.vùng lớn
- 2.khu vực rộng lớn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
寰〈名〉 (形声。从宀榠,睘声。本义王畿,古代帝王京城周围千里以内的地方) 同本义 寰,王者封畿内县也。--《玉篇》 广大的境域或领域 宇宙;天下 寰球 寰宇 寰huán ⒈广大的地域~宇,~球(也作"环宇","环球")。 ⒉通"环"。围绕~海。~岛旅游。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 宀 (miên) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
mái nhà
組詞Từ chứa chữ này
- 寰宇toàn bộ trái đất
- 寰螽con ve sầu lưng khiên phương đông (chi Atlanticus)
- 寰球trái đất; toàn thế giới (ngữ văn)
- 人寰thế giới
- 慘絕人寰cực kỳ bi thảm (thành ngữ); tàn khốc chưa từng có
- 撒手人寰rời khỏi cõi trần (thành ngữ)