撒手人寰
sāshǒurénhuán
[ㄙㄚ ㄕㄡˇ ㄖㄣˊ ㄏㄨㄢˊ]
TẢN THỦ NHÂN HOÀN
- 1.rời khỏi cõi trần (thành ngữ)
- 2.chết

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.