學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

động vật nuôimáy dịch

huànHOẠN

  1. 1.nuôi
  2. 2.dưỡng (động vật)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

豢 (形声。从豕。本义设围栏以谷物养猪) 同本义 豢,以谷圈养豕也。--《说文》 夫豢豕为酒。--《礼记·乐记》 案刍豢。--《礼记·月令》 掌豢祭祀。--《周礼·槁人》 又如豢圉(饲养牛马的地方) 泛指喂养;饲养 凡畜养禽兽,皆曰豢。--《正字通》 古者畜龙,故国有豢龙氏,有御龙氏。--《左传·昭公二十九年》 又如豢池(养鱼池);豢牢(兽圈);豢畜(犹豢养);豢圉(养牛马的地方);豢牺(喂养牲畜) 以利益为饵来引诱人为其服务,任其宰割 豢文臣帷幄无谋,豢武夫疆 豢huàn喂养,饲养~养。~猪。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thỉ) chỉ nghĩa, [quǎn] chỉ âm.

heo

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 豢 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict