學華語Kaori Dict

蠢蛋

chǔndàn

ㄔㄨㄣˇ ㄉㄢˋ

XUẨN ĐẢN

  1. 1.kẻ ngốc
  2. 2.đần độn

例句Câu ví dụ

  • 1

    隨便一個蠢蛋都能講實話,但得要個相對聰明點的才能撒謊。

    suíbiàn yīge chǔndàn dōu néng jiǎng shíhuà, dàn děiyào gě xiāngduì cōngming diǎn de cáinéng sāhuǎng。

    Một kẻ ngốc bất kỳ cũng có thể nói thật, nhưng phải có người thông minh hơn một chút mới dám nói dối

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蠢蛋 nghĩa là gì? · Kaori Dict