學華語Kaori Dict

chún

ㄔㄨㄣˊ

THẦN

  1. 1.môi

Cách đọc khác:chúnbiến thể của 唇[chun2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我讀唇語。

    wǒ dú chún yǔ。

    Tôi đọc môi

  • 2

    他唇色蒼白。

    tā chún sè cāngbái。

    Màu môi anh ấy nhợt nhạt

  • 3

    碰過酒的嘴唇就別想碰我的唇。

    pèng guò jiǔ de zuǐchún jiù bié xiǎng pèng wǒ de chún。

    Môi đã chạm vào rượu thì đừng dám chạm vào môi tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唇 nghĩa là gì? · Kaori Dict