例句Câu ví dụ
- 1
我教德文。
wǒ jiāo Déwén。
Tôi dạy tiếng Đức.
- 2
你忘了你的德文課嗎?
nǐ wàng le nǐ de Déwén kè ma?
Anh có quên bài học Đức không?
- 3
你什麼時候開始學習德文?
nǐ shénmeshíhou kāishǐ xuéxí Déwén ?
Anh bắt đầu học tiếng Đức khi nào?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
