學華語Kaori Dict

德文

wén

ㄉㄜˊ ㄨㄣˊ

ĐỨC VĂN

TOCFL 2

例句Câu ví dụ

  • 1

    我教德文。

    wǒ jiāo Déwén。

    Tôi dạy tiếng Đức.

  • 2

    你忘了你的德文課嗎?

    nǐ wàng le nǐ de Déwén kè ma?

    Anh có quên bài học Đức không?

  • 3

    你什麼時候開始學習德文?

    nǐ shénmeshíhou kāishǐ xuéxí Déwén ?

    Anh bắt đầu học tiếng Đức khi nào?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

德文 nghĩa là gì? · Kaori Dict