德三
Désān
[ㄉㄜˊ ㄙㄢ]
ĐỨC TAM
- 1.Đức Quốc Xã
- 2.Đệ Tam Đế chế (cách gọi tắt của 第三帝國|第三帝国[Di4 san1 Di4 guo2])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.