例句Câu ví dụ
- 1
時間可以造就人格,可以成就事業,也可以儲積功德。
shíjiān kěyǐ zàojiù réngé, kěyǐ chéngjiù shìyè, yě kěyǐ Chǔ jī gōngdé。
Thời gian có thể tạo nên nhân cách, có thể thành tựu sự nghiệp, cũng có thể tích lũy công đức
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 功CÔNG (功) – công lao: Cây thước thợ (工 công) cộng thêm sức mạnh (力 lực) — đổ sức vào việc ắt thành CÔNG, lập CÔNG lớn.
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
