學華語Kaori Dict

功德

gōng

ㄍㄨㄥ ㄉㄜˊ

CÔNG ĐỨC

TOCFL 7
  1. 1.thành tựu và đức hạnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    時間可以造就人格,可以成就事業,也可以儲積功德。

    shíjiān kěyǐ zàojiù réngé, kěyǐ chéngjiù shìyè, yě kěyǐ Chǔ jī gōngdé。

    Thời gian có thể tạo nên nhân cách, có thể thành tựu sự nghiệp, cũng có thể tích lũy công đức

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (功) – công lao: Cây thước thợ (工 công) cộng thêm sức mạnh (力 lực) — đổ sức vào việc ắt thành CÔNG, lập CÔNG lớn.
  • ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

功德 nghĩa là gì? · Kaori Dict