學華語Kaori Dict

到得

dào

ㄉㄠˋ ㄉㄜˊ

ĐÁO ĐẮC

  1. 1.đến (một nơi hoặc thời điểm)

例句Câu ví dụ

  • 1

    還有幾個小時才到得了?

    háiyǒu jǐge xiǎoshí cái dàodé le?

    Còn bao nhiêu giờ nữa thì đến nơi?

  • 2

    包裹到得比我想象中要早。

    bāoguǒ dàodé bǐ wǒ xiǎngxiàng zhōng yào zǎo。

    Bưu kiện đến sớm hơn tôi tưởng

  • 3

    我作業做完了,想睡覺了,可是又到得去上學的時候了。

    wǒ zuòyè zuòwán le, xiǎngshuì jiào le, kěshì yòu dàodé qù shàngxué de shíhou le。

    Tôi đã làm xong bài tập, muốn đi ngủ, nhưng lại đến lúc phải đi học rồi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

到得 nghĩa là gì? · Kaori Dict