例句Câu ví dụ
- 1
還有幾個小時才到得了?
háiyǒu jǐge xiǎoshí cái dàodé le?
Còn bao nhiêu giờ nữa thì đến nơi?
- 2
包裹到得比我想象中要早。
bāoguǒ dàodé bǐ wǒ xiǎngxiàng zhōng yào zǎo。
Bưu kiện đến sớm hơn tôi tưởng
- 3
我作業做完了,想睡覺了,可是又到得去上學的時候了。
wǒ zuòyè zuòwán le, xiǎngshuì jiào le, kěshì yòu dàodé qù shàngxué de shíhou le。
Tôi đã làm xong bài tập, muốn đi ngủ, nhưng lại đến lúc phải đi học rồi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
