- 1.nói lời tạm biệt; chào tạm biệt
- 2.đến chào từ biệt

例句Câu ví dụ
- 1
我不知道別人如何,但就我而論,我支持。
wǒ bùzhī dàobié rén rúhé, dàn jiù wǒ ér Lún, wǒ zhīchí。
Tôi không biết người khác nghĩ ra sao, nhưng đối với tôi, tôi ủng hộ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 別BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.