學華語Kaori Dict

道別

giản thể: 道别

dàobié

ㄉㄠˋ ㄅㄧㄝˊ

ĐẠO BIỆT

TOCFL 6
  1. 1.nói lời tạm biệt; chào tạm biệt
  2. 2.đến chào từ biệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不知道別人如何,但就我而論,我支持。

    wǒ bùzhī dàobié rén rúhé, dàn jiù wǒ ér Lún, wǒ zhīchí。

    Tôi không biết người khác nghĩ ra sao, nhưng đối với tôi, tôi ủng hộ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

道别 nghĩa là gì? · Kaori Dict