學華語Kaori Dict

道歉

dàoqiàn

ㄉㄠˋ ㄑㄧㄢˋ

ĐẠO KHIỂM

HSK 6TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    他向我道歉。

    tā xiàng wǒ dào qiàn

    Anh ấy xin lỗi tôi

  • 2

    不用道歉。

    bùyòng dàoqiàn。

    Không cần xin lỗi.

  • 3

    你應該道歉。

    nǐ yīnggāi dàoqiàn。

    Anh nên xin lỗi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

道歉 nghĩa là gì? · Kaori Dict