例句Câu ví dụ
- 1
他向我道歉。
tā xiàng wǒ dào qiàn
Anh ấy xin lỗi tôi
- 2
不用道歉。
bùyòng dàoqiàn。
Không cần xin lỗi.
- 3
你應該道歉。
nǐ yīnggāi dàoqiàn。
Anh nên xin lỗi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.
