學華語Kaori Dict

代謝

giản thể: 代谢

dàixiè

ㄉㄞˋ ㄒㄧㄝˋ

ĐẠI TẠ

  1. 1.thay thế
  2. 2.sự thay thế
  3. 3.chuyển hóa (sinh học)

例句Câu ví dụ

  • 1

    一次代謝產物是每種植物中普遍存在的維持有機體正常生存的必需物質。

    yīcì dàixiè chǎnwù shì měi zhòngzhí wù zhōng pǔbiàn cúnzài de wéichí yǒujītǐ zhèngcháng shēngcún de bìxū wùzhì。

    Một chất chuyển hóa lần đầu tiên là chất thiết yếu duy trì sự sống bình thường của sinh vật trong mỗi loại cây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
  • TẠ (謝) – cảm ơn: Lời nói (言) bắn ra như mũi tên (射 xạ) trúng ngay tim người giúp mình — 'Cảm ơn!' — đa TẠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

代谢 nghĩa là gì? · Kaori Dict