- 1.thay thế
- 2.sự thay thế
- 3.chuyển hóa (sinh học)

例句Câu ví dụ
- 1
一次代謝產物是每種植物中普遍存在的維持有機體正常生存的必需物質。
yīcì dàixiè chǎnwù shì měi zhòngzhí wù zhōng pǔbiàn cúnzài de wéichí yǒujītǐ zhèngcháng shēngcún de bìxū wùzhì。
Một chất chuyển hóa lần đầu tiên là chất thiết yếu duy trì sự sống bình thường của sinh vật trong mỗi loại cây
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 代ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
- 謝TẠ (謝) – cảm ơn: Lời nói (言) bắn ra như mũi tên (射 xạ) trúng ngay tim người giúp mình — 'Cảm ơn!' — đa TẠ.