學華語Kaori Dict

光敏

guāngmǐn

ㄍㄨㄤ ㄇㄧㄣˇ

QUANG MẪN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們都知道,藍眼睛紅頭髮的人對陽光敏感,比深色皮膚的人更容易曬傷。

    wǒmen dōu zhīdào, lán yǎnjing hóng tóufa de rén duì yángguāng mǐngǎn, bǐ shēnsè pífū de rén gèng róngyì shàishāng。

    Chúng ta đều biết rằng người có mắt xanh và tóc đỏ rất nhạy cảm với ánh nắng, dễ bị cháy nắng hơn những người da màu tối.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
  • MẪN (敏) – nhanh nhạy: Mỗi (每) lần gậy (攵) vung lên là né được ngay — phản xạ NHANH nhạy, thông minh MẪN tiệp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

光敏 nghĩa là gì? · Kaori Dict