例句Câu ví dụ
- 1
我們都知道,藍眼睛紅頭髮的人對陽光敏感,比深色皮膚的人更容易曬傷。
wǒmen dōu zhīdào, lán yǎnjing hóng tóufa de rén duì yángguāng mǐngǎn, bǐ shēnsè pífū de rén gèng róngyì shàishāng。
Chúng ta đều biết rằng người có mắt xanh và tóc đỏ rất nhạy cảm với ánh nắng, dễ bị cháy nắng hơn những người da màu tối.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
- 敏MẪN (敏) – nhanh nhạy: Mỗi (每) lần gậy (攵) vung lên là né được ngay — phản xạ NHANH nhạy, thông minh MẪN tiệp.
