快感
kuàigǎn
[ㄎㄨㄞˋ ㄍㄢˇ]
KHOÁI CẢM
TOCFL 6
- 1.niềm vui
- 2.cảm giác mạnh
- 3.thích thú
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.sự phấn khích
- 5.cảm giác dễ chịu
- 6.cơn phê

例句Câu ví dụ
- 1
用小餐盤打飯可以幫助你減少食量而不至於那麼快感到飢餓。
yòng xiǎo cān pán dǎfàn kěyǐ bāngzhù nǐ jiǎnshǎo shíliàng ér bùzhìyú nàme kuàigǎn dào jīè。
Dùng đĩa ăn nhỏ để đựng cơm có thể giúp bạn ăn ít hơn mà không nhanh cảm thấy đói
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 快KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.