學華語Kaori Dict

快遞

giản thể: 快递

kuài

ㄎㄨㄞˋ ㄉㄧˋ

KHOÁI ĐỆ

HSK 4TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我下樓取快遞。

    wǒ xià lóu qǔ kuài dì

    Tôi xuống tầng dưới lấy kiện hàng

  • 2

    快遞明天上門取貨。

    kuài dì míng tiān shàng mén qǔ huò

    Ngày mai người giao hàng sẽ đến lấy hàng

  • 3

    你的快遞快到了。

    nǐ de kuàidì kuài dàoliǎo。

    Giao hàng của anh sắp đến rồi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

快遞 nghĩa là gì? · Kaori Dict