例句Câu ví dụ
- 1
我下樓取快遞。
wǒ xià lóu qǔ kuài dì
Tôi xuống tầng dưới lấy kiện hàng
- 2
快遞明天上門取貨。
kuài dì míng tiān shàng mén qǔ huò
Ngày mai người giao hàng sẽ đến lấy hàng
- 3
你的快遞快到了。
nǐ de kuàidì kuài dàoliǎo。
Giao hàng của anh sắp đến rồi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 快KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.
