字義Nghĩa
truyền đạt, giao nộpmáy dịch
dìĐỆ
- 1.chuyển giao; truyền lại; giao
- 2.(dạng kết hợp) tăng dần; theo thứ tự thích hợp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
遞lái 1.到来。 2.作人名用字。宋有赵与遞。见《宋史.宗室世系表五》。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 辶 (sước) chỉ nghĩa, 虒 [sī] chỉ âm.
Điệp — đi bộ
組詞Từ chứa chữ này
- 遞給đưa (vật đã nhắc đến) cho (ai đó)
- 遞交trình bày
- 遞減giảm dần
- 遞加tăng dần dần
- 遞升tăng tiến dần dần
- 遞增tăng theo từng bước
- 遞嬗
- 遞推đệ quy
- 遞歸đệ quy
- 遞補thay thế
- 快遞chuyển phát nhanh
- 傳遞truyền đạt; chuyển cho người khác
- 呈遞trình bày
- 寄遞chuyển phát (thư từ)
- 專遞giao hàng đặc biệt; chuyển phát nhanh
- 投遞giao