學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
遞增
遞增
giản thể:
递增
dì
zēng
[ㄉㄧˋ ㄗㄥ]
ĐỆ TĂNG
1.
tăng theo từng bước
2.
theo thứ tự tăng dần
3.
tăng trưởng
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
tăng dần
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
增加
zēngjiā
tăng; tăng thêm
增長
zēngzhǎng
tăng trưởng
快遞
kuàidì
chuyển phát nhanh
遞
dì
chuyển giao; truyền lại; giao
傳遞
chuándì
truyền đạt; chuyển cho người khác
增進
zēngjìn
thúc đẩy
增
zēng
(dạng kết hợp) tăng; tăng thêm; thêm vào
增多
zēngduō
tăng lên
逐字解
Từng chữ trong từ
遞
đệ
truyền đạt, giao nộp
增
tăng
tăng lên
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
遞增 nghĩa là gì? · Kaori Dict