例句Câu ví dụ
- 1
將在此處打印投遞條碼!
jiāng zàicǐ chù dǎyìn tóudì tiáomǎ!
Sẽ in nhãn vạch gửi ở đây
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 投ĐẦU (投) – ném: Bàn tay (扌) phóng cây binh khí (殳) — NÉM lao đi xa, ĐẦU tư là 'ném' tiền vào, đầu phiếu là ném lá phiếu.
