例句Câu ví dụ
- 1
請加快速度。
qǐng jiā kuài sù dù
Hãy tăng tốc độ lên
- 2
他加快了腳步。
tā jiā kuài le jiǎo bù
Anh ấy nhanh chóng bước đi
- 3
湯姆感覺他心跳加快。
Tāngmǔ gǎnjué tā xīntiào jiākuài。
Tôm cảm thấy tim mình đập nhanh hơn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
- 快KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.
