學華語Kaori Dict

加快

jiākuài

ㄐㄧㄚ ㄎㄨㄞˋ

GIA KHOÁI

HSK 3V
  1. 1.tăng tốc
  2. 2.đẩy nhanh

例句Câu ví dụ

  • 1

    請加快速度。

    qǐng jiā kuài sù dù

    Hãy tăng tốc độ lên

  • 2

    他加快了腳步。

    tā jiā kuài le jiǎo bù

    Anh ấy nhanh chóng bước đi

  • 3

    湯姆感覺他心跳加快。

    Tāngmǔ gǎnjué tā xīntiào jiākuài。

    Tôm cảm thấy tim mình đập nhanh hơn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
  • KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加快 nghĩa là gì? · Kaori Dict