吃香
chīxiāng
[ㄔ ㄒㄧㄤ]
CẬT HƯƠNG
TOCFL 7
- 1.được ưa chuộng
- 2.được săn đón
- 3.được đánh giá cao

例句Câu ví dụ
- 1
貓不吃香蕉。
māo bù chīxiāng jiāo。
Mèo không ăn chuối.
- 2
吃不吃香菜?
chī bù chīxiāng cài?
Ăn không ăn rau mùi?
- 3
我在吃香蕉。
wǒ zài chīxiāng jiāo。
Tôi đang ăn chuối
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
- 香HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.