學華語Kaori Dict

吃相

chīxiàng

ㄔ ㄒㄧㄤˋ

CẬT TƯỚNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    別吃得那麼快,什麼吃相!

    bié chī de nàme kuài, shénme chīxiàng!

    Đừng ăn nhanh như vậy, ăn như thế nào!

  • 2

    湯姆的吃相象只豬.

    Tāngmǔ de chīxiàng xiàng zhǐ zhū .

    Tom ăn giống như con lợn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吃相 nghĩa là gì? · Kaori Dict