例句Câu ví dụ
- 1
別吃得那麼快,什麼吃相!
bié chī de nàme kuài, shénme chīxiàng!
Đừng ăn nhanh như vậy, ăn như thế nào!
- 2
湯姆的吃相象只豬.
Tāngmǔ de chīxiàng xiàng zhǐ zhū .
Tom ăn giống như con lợn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
