例句Câu ví dụ
- 1
人不吃人。
rén bù chīrén。
Con người không ăn thịt người
- 2
吃人嘴軟,拿人手短。
chīrén zuǐruǎn , nárén shǒu duǎn。
Ăn phải miệng mềm, cầm phải tay ngắn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
