學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đầu tiên trong một dãymáy dịch

MèngMẠNH

  1. 1.họ [Meng4]

mèngMẠNH

  1. 1.tháng đầu tiên của một mùa
  2. 2.người anh cả trong số các anh em
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

孟 (形声。从子,皿声。本义妾媵生的长子称孟”,正妻生的长子称伯”,后来统称长子) 同本义 孟,长也。--《说文》 孟侯。--《书·康诰》 天子太子年十八曰孟侯。--《书·大传》 彼美孟姜。--《诗·郑风·有女同车》。传齐之长女。” 孟,姊也。--《方言十二》 惠公元妃孟子。--《左传·隐公元年》 胡卫道三子孟曰宽,仲曰定,季曰宕。--周密《癸辛杂识前集》 又如孟兄;孟孙;孟仲叔季(兄弟姊妹的长幼顺序,顺次排行为大、二、三、四) 始,四季中每季的第一个月 孟mèng ⒈旧时,兄弟姐妹排行用孟(伯)、仲、叔、季为序,孟是老大~兄。~女。 ⒉四季中每季的第一个月~春。 ⒊

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tử) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Một đứa trẻ 子 ngồi trên ngai 皿

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 孟 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict