- 1.Xem 孟連傣族拉祜族佤族自治縣|孟连傣族拉祜族佤族自治县[Meng4 lian2 Dai3 zu2 La1 hu4 zu2 Wa3 zu2 Zi4 zhi4 xian4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 連LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.