孟子
Mèngzǐ
[ㄇㄥˋ ㄗˇ]
MẠNH TỬ
- 1.Mạnh Tử (khoảng 372-khoảng 289 TCN), triết gia Nho giáo chỉ đứng sau Khổng Tử
- 2.sách cùng tên, một trong những tác phẩm kinh điển của Nho giáo

例句Câu ví dụ
- 1
孟子說:「一個人最大的毛病,在於喜歡作別人的老師。」
Mèngzǐ shuō: 「 yīgèrén zuì dà de máobìng, zàiyú xǐhuan zuòbié rén de lǎoshī。 」
Mạnh Tử nói: 'Điều tệ nhất của một người là thích làm thầy của người khác.'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.