蒙自
Méngzì
[ㄇㄥˊ ㄗˋ]
MÔNG TỰ
- 1.huyện Mông Tự, châu tự trị Hồng Hà, Hà Nhì và Di, Vân Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.