例句Câu ví dụ
- 1
達卡是孟加拉的首都。
Dákǎ shì Mèngjiālā de shǒudū。
Dhaka là thủ đô của Bangladesh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
