學華語Kaori Dict

猛地

měngde

ㄇㄥˇ ㄉㄜ˙

MÃNH ĐỊA

例句Câu ví dụ

  • 1

    看到警察走來,他猛地跑了開去。

    kàndào jǐngchá zǒu lái, tā měngde pǎo le kāi qù。

    Khi thấy cảnh sát đến, anh ta vội chạy trốn

  • 2

    盡管雨猛地開始下大了,我們還是決定繼續野餐。

    jǐnguǎn yǔ měngde kāishǐ xià dà le, wǒmen háishi juédìng jìxù yěcān。

    Dù mưa bắt đầu rơi rất to, chúng tôi vẫn quyết định tiếp tục ăn trưa ngoài trời

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

猛地 nghĩa là gì? · Kaori Dict