猛力
měnglì
[ㄇㄥˇ ㄌㄧˋ]
MÃNH LỰC
- 1.với tất cả sức mạnh
- 2.với lực đột ngột
- 3.một cách bạo lực
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.đập mạnh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.