學華語Kaori Dict

自告奮勇

giản thể: 自告奋勇

gàofènyǒng

ㄗˋ ㄍㄠˋ ㄈㄣˋ ㄩㄥˇ

TỰ CÁO PHẤN DŨNG

TOCFL 7
  1. 1.tình nguyện làm
  2. 2.xung phong đảm nhận

例句Câu ví dụ

  • 1

    是一位慈祥的老人自告奮勇地為他的鄰居割草坪。

    shì yī wèi cíxiáng de lǎorén zìgàofènyǒng de wèi tā de línjū gēcǎo píng。

    Một ông lão hiền lành tự tình nguyện cắt cỏ cho hàng xóm của mình.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自告奮勇 nghĩa là gì? · Kaori Dict