- 1.tình nguyện làm
- 2.xung phong đảm nhận

例句Câu ví dụ
- 1
是一位慈祥的老人自告奮勇地為他的鄰居割草坪。
shì yī wèi cíxiáng de lǎorén zìgàofènyǒng de wèi tā de línjū gēcǎo píng。
Một ông lão hiền lành tự tình nguyện cắt cỏ cho hàng xóm của mình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 告CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.