學華語Kaori Dict

暖流

nuǎnliú

ㄋㄨㄢˇ ㄌㄧㄡˊ

NOÃN LƯU

  1. 1.dòng biển ấm
  2. 2.(nghĩa bóng) cảm giác ấm áp

例句Câu ví dụ

  • 1

    北大西洋暖流調節了西歐和北歐的氣候。

    BěiDàxīyáng nuǎnliú tiáojié le Xīōu hé BěiŌu de qìhòu。

    Dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương điều hòa khí hậu của Tây Âu và Bắc Âu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暖流 nghĩa là gì? · Kaori Dict