暖房
nuǎnfáng
[ㄋㄨㄢˇ ㄈㄤˊ]
NOÃN PHÒNG
- 1.hệ thống sưởi
- 2.sưởi trung tâm
- 3.nhà kính
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.phòng kính
- 5.thăm tân gia

例句Câu ví dụ
- 1
他們有一個非常漂亮的暖房。
tāmen yǒu yīge fēicháng piàoliang de nuǎnfáng。
Họ có một cái veranda rất đẹp
- 2
他們布置了一個暖房。
tāmen bùzhì le yīge nuǎnfáng。
Họ đã trang trí một nhà kính
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.