學華語Kaori Dict

取暖

nuǎn

ㄑㄩˇ ㄋㄨㄢˇ

THỦ NOÃN

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.sưởi ấm (bằng lửa, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    人們靠火炕取暖。

    rénmen kào huǒ kàng qǔnuǎn。

    Người ta dùng炕 để sưởi ấm.

  • 2

    我們還在燒炭取暖。

    wǒmen hái zài shāotàn qǔnuǎn。

    Chúng tôi vẫn đang đốt than để sưởi ấm

  • 3

    這個取暖裝置用柴油作為燃料。

    zhège qǔnuǎn zhuāngzhì yòng cháiyóu zuòwéi ránliào。

    Thiết bị sưởi này sử dụng dầu diesel làm nhiên liệu.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

取暖 nghĩa là gì? · Kaori Dict