例句Câu ví dụ
- 1
這個能保暖。
zhège néng bǎonuǎn。
Đồ này giữ ấm
- 2
毛髪有利於動物保暖。
máo fà yǒulìyú dòngwù bǎonuǎn。
Lông thú có lợi cho việc giữ ấm cho động vật
這個能保暖。
zhège néng bǎonuǎn。
Đồ này giữ ấm
毛髪有利於動物保暖。
máo fà yǒulìyú dòngwù bǎonuǎn。
Lông thú có lợi cho việc giữ ấm cho động vật