學華語Kaori Dict

保暖

bǎonuǎn

ㄅㄠˇ ㄋㄨㄢˇ

BẢO NOÃN

HSK 7-9TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個能保暖。

    zhège néng bǎonuǎn。

    Đồ này giữ ấm

  • 2

    毛髪有利於動物保暖。

    máo fà yǒulìyú dòngwù bǎonuǎn。

    Lông thú có lợi cho việc giữ ấm cho động vật

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

保暖 nghĩa là gì? · Kaori Dict