例句Câu ví dụ
- 1
春天的午後,陣陣南風拂過,帶來花香與暖意。
chūntiān de wǔhòu, zhèn zhèn nán fēng fú guò, dàilái huāxiāng yǔ nuǎnyì。
Chiều xuân, gió nam thổi qua mang theo hương hoa và cảm giác ấm áp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
