學華語Kaori Dict

暖意

nuǎn

ㄋㄨㄢˇ ㄧˋ

NOÃN Ý

例句Câu ví dụ

  • 1

    春天的午後,陣陣南風拂過,帶來花香與暖意。

    chūntiān de wǔhòu, zhèn zhèn nán fēng fú guò, dàilái huāxiāng yǔ nuǎnyì。

    Chiều xuân, gió nam thổi qua mang theo hương hoa và cảm giác ấm áp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暖意 nghĩa là gì? · Kaori Dict