學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
㬉
㬉
giản thể:
暖
nuǎn
[ㄋㄨㄢˇ]
NOÃN
1.
biến thể cũ của 暖[nuan3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
溫暖
wēnnuǎn
ấm áp
暖和
nuǎnhuo
ấm
暖氣
nuǎnqì
hệ thống sưởi trung tâm
暖
nuǎn
ấm
保暖
bǎonuǎn
giữ ấm
取暖
qǔnuǎn
sưởi ấm (bằng lửa, v.v.)
供暖
gōngnuǎn
cung cấp hệ thống sưởi (trong toà nhà)
暖烘烘
nuǎnhōnghōng
ấm áp
逐字解
Từng chữ trong từ
㬉
—
ấm, dịu, dễ chịu, của thời tiết, mềm mại, dễ thương
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
暖
nuǎn
ấm
煖
nuǎn
biến thể của 暖[nuan3]
煗
nuǎn
biến thể của 暖[nuan3], ấm áp
餪
nuǎn
gửi tặng một bữa tiệc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
㬉 nghĩa là gì? · Kaori Dict