字義Nghĩa
dịch vụ, hầu hạmáy dịch
shìTHỊ
- 1.phục vụ
- 2.chăm sóc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
侍 (形声。从人,寺声。本义在尊长旁边陪着) 同本义 侍,承也。--《说文》 曾子侍。--《孝经》。郑注卑在尊者之侧为侍也。” 侍中。--《后汉书·邳彤传》。注有左右曹,入侍天子。故曰侍中。” 中常侍。--《后汉书·朱穆传》。注秦官也。” 使侍人僚租告公。--《左传·昭公二十五年》 遂即天子位,群臣以次侍。--《汉书·文帝纪》 余立侍左右,援疑质理,俯身侧耳以请。--明·宋濂《送东阳马生序》 引申为服侍、侍奉 子路、曾皙冉有、公 侍shì伺候,在旁陪着服~。~立。~候病人。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 寺 [sì] chỉ âm.
Thị — Người
組詞Từ chứa chữ này
- 侍候phục vụ
- 侍衛Thị vệ
- 侍奉hầu hạ
- 侍從phục vụ (một nhân vật quan trọng)
- 侍女người hầu gái
- 侍妾thê thiếp
- 侍弄chăm sóc
- 侍應bồi bàn (viết tắt của 侍應生|侍应生[shi4 ying4 sheng1])
- 侍立đứng hầu
- 侍者người phục vụ
- 服侍chăm sóc (bệnh nhân v.v.)
- 伏侍biến thể của 服侍[fu2 shi5]
- 侍郎
- 妾侍hầu gái và thiếp
- 媵侍thê thiếp (cổ)
- 陪侍hầu hạ (người lớn tuổi)