侍弄
shìnòng
[ㄕˋ ㄋㄨㄥˋ]
THỊ LỘNG
- 1.chăm sóc
- 2.chăm nom (mùa màng, vườn tược, gia súc, thú cưng, v.v.)
- 3.sửa chữa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 弄LỘNG (弄) – nghịch: Hai tay (廾) nâng viên ngọc (玉) tung hứng — NGHỊCH ngợm, đùa giỡn, LỘNG hành quá trớn.