學華語Kaori Dict

侍者

shìzhě

ㄕˋ ㄓㄜˇ

THỊ GIẢ

  1. 1.người phục vụ
  2. 2.bồi bàn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是個侍者也是個演員。

    tā shì gě shìzhě yě shì gě yǎnyuán。

    Anh ấy là một người phục vụ cũng là một diễn viên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

侍者 nghĩa là gì? · Kaori Dict