學華語Kaori Dict

試著

giản thể: 试着

shìzhe

ㄕˋ ㄓㄜ˙

THÍ TRƯỚC

  1. 1.(thông tục) cố gắng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我試著睡覺。

    wǒ shìzhe shuìjiào。

    Tôi đang cố ngủ

  • 2

    他試著打開門。

    tā shìzhe dǎkāi mén。

    Anh ấy cố gắng mở cửa

  • 3

    我試著消磨時間。

    wǒ shìzhe xiāomóshíjiān。

    Tôi đang cố gắng giết thời gian

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.
  • THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

試著 nghĩa là gì? · Kaori Dict