例句Câu ví dụ
- 1
我試著睡覺。
wǒ shìzhe shuìjiào。
Tôi đang cố ngủ
- 2
他試著打開門。
tā shìzhe dǎkāi mén。
Anh ấy cố gắng mở cửa
- 3
我試著消磨時間。
wǒ shìzhe xiāomóshíjiān。
Tôi đang cố gắng giết thời gian
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 著TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.
- 試THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.
