學華語Kaori Dict

患者

huànzhě

ㄏㄨㄢˋ ㄓㄜˇ

HOẠN GIẢ

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.bệnh nhân; người chịu bệnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    患者在醫院治療。

    huàn zhě zài yī yuàn zhì liáo

    Người bệnh đang được điều trị tại bệnh viện

  • 2

    湯姆是戀童癖患者。

    Tāngmǔ shì liàntóngpǐ huànzhě。

    Tom là người có khuynh hướng tình dục trẻ em

  • 3

    這些患者走路有困難。

    zhèxiē huànzhě zǒulù yǒu kùnnan。

    Những bệnh nhân này có khó khăn khi đi bộ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

患者 nghĩa là gì? · Kaori Dict