例句Câu ví dụ
- 1
患者在醫院治療。
huàn zhě zài yī yuàn zhì liáo
Người bệnh đang được điều trị tại bệnh viện
- 2
湯姆是戀童癖患者。
Tāngmǔ shì liàntóngpǐ huànzhě。
Tom là người có khuynh hướng tình dục trẻ em
- 3
這些患者走路有困難。
zhèxiē huànzhě zǒulù yǒu kùnnan。
Những bệnh nhân này có khó khăn khi đi bộ.
