字義Nghĩa
gánh vác, lo lắngmáy dịch
huànHOẠN
- 1.bị (bệnh)
- 2.mắc (bệnh)
- 3.bất hạnh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
患 (形声。从心,串”即毌”(贯)字。本义担忧,忧虑 同本义 患,忧也。--《说文》 不患人之不已知,患其不能也。--《论语·宪问》 书文止于一者谓之忠,持二中者谓之患,患人之忠,不一者也。--《春秋·繁露》 患货之不足。--《国语·晋语》 患秦兵之来。--《史记·廉颇蔺相如列传》 患志之不立。--《世说新语·自新》 何患不能。--宋·司马光《训俭示康》 又如患累(忧患);患御(害怕服兵役);患忧(忧患);患失(生怕失去) 憎恶;讨厌;厌烦 患,恶也。--《广雅·释诂三》 戊不好学患申公。╠ 患huàn ⒈灾难,祸害水~。灾~。祸~。~难与共。防~未然。 ⒉忧虑,计较~得~失。不~无财。 ⒊生病~病。~流行性感冒。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 心 (tâm) chỉ nghĩa, 串 [chuàn] chỉ âm.
tim
組詞Từ chứa chữ này
- 患者bệnh nhân; người chịu bệnh
- 患病bị ốm
- 患有mắc (bệnh)
- 患難tai ương và hoạn nạn
- 患上mắc phải; bị (một căn bệnh)
- 患兒trẻ em là nạn nhân của thảm họa hoặc bệnh tật
- 患處phần bị tổn thương
- 患癌Hoạn ác — mắc bệnh ung thư
- 患病者người mắc bệnh (hoặc ngộ độc)
- 患得患失lo lắng về việc được và mất cá nhân
- 隱患nguy hiểm tiềm ẩn
- 罹患bị mắc bệnh
- 後患Hậu hoạn — tai họa sau này
- 傷患người bị thương
- 外患sự xâm lược từ nước ngoài
- 憂患khổ đau