患得患失
huàndéhuànshī
[ㄏㄨㄢˋ ㄉㄜˊ ㄏㄨㄢˋ ㄕ]
HOẠN ĐẮC HOẠN THẤT
- 1.lo lắng về việc được và mất cá nhân

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.