例句Câu ví dụ
- 1
我患上了重感冒。
wǒ huànshang le zhòng gǎnmào。
Tôi bị cảm nặng
- 2
我患上了嚴重的感冒。
wǒ huànshang le yánzhòng de gǎnmào。
Tôi đã bị cảm nặng
- 3
吸煙的人患上肺癌的風險比不吸煙的人高得多。
xīyān de rén huànshang fèiái de fēngxiǎn bǐ bù xīyān de rén gāo de duō。
Người hút thuốc có nguy cơ mắc bệnh ung thư phổi cao hơn rất nhiều so với người không hút thuốc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
