學華語Kaori Dict

患上

huànshang

ㄏㄨㄢˋ ㄕㄤ˙

HOẠN THƯỢNG

  1. 1.mắc phải; bị (một căn bệnh)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我患上了重感冒。

    wǒ huànshang le zhòng gǎnmào。

    Tôi bị cảm nặng

  • 2

    我患上了嚴重的感冒。

    wǒ huànshang le yánzhòng de gǎnmào。

    Tôi đã bị cảm nặng

  • 3

    吸煙的人患上肺癌的風險比不吸煙的人高得多。

    xīyān de rén huànshang fèiái de fēngxiǎn bǐ bù xīyān de rén gāo de duō。

    Người hút thuốc có nguy cơ mắc bệnh ung thư phổi cao hơn rất nhiều so với người không hút thuốc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

患上 nghĩa là gì? · Kaori Dict