學華語Kaori Dict

患有

huànyǒu

ㄏㄨㄢˋ ㄧㄡˇ

HOẠN HỮU

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.mắc (bệnh)
  2. 2.bị ảnh hưởng bởi
  3. 3.chịu đựng

例句Câu ví dụ

  • 1

    您患有肺癌。

    nín huànyǒu fèiái。

    Ông bị ung thư phổi

  • 2

    她們患有瘧疾。

    tāmen huànyǒu nüèjí。

    Họ bị mắc bệnh sốt rét.

  • 3

    他患有性別焦慮症。

    tā huànyǒu xìngbié jiāolǜzhèng。

    Anh ấy bị rối loạn giới tính.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

患有 nghĩa là gì? · Kaori Dict