學華語Kaori Dict

環遊

giản thể: 环游

huányóu

ㄏㄨㄢˊ ㄧㄡˊ

HOÀN DU

  1. 1.du lịch vòng quanh (thế giới, một quốc gia, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我環游了歐洲。

    wǒ huányóu le Ōuzhōu。

    Tôi đã đi vòng quanh châu Âu

  • 2

    她環游了日本。

    tā huányóu le Rìběn。

    Cô ấy đã đi vòng quanh Nhật Bản

  • 3

    湯姆環游了世界。

    Tāngmǔ huányóu le shìjiè。

    Tom đã đi vòng quanh thế giới

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOÀN (環) – vòng: Viên ngọc (王) mài tròn có mắt ngó quanh (睘) — chiếc VÒNG ngọc đeo tay, tuần HOÀN xoay vòng, môi trường 'hoàn cảnh' bao quanh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

環遊 nghĩa là gì? · Kaori Dict